annular eclipse

annular eclipse

A person watches an annular eclipse through special solar glasses.

Định nghĩa

Danh từ: Nhật thực hình khuyên, một hiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trăng che khuất phần trung tâm của Mặt Trời, để lại một vòng sáng mỏng (hình khuyên) có thể nhìn thấy từ Trái Đất. Trong hiện tượng này, chỉ phần rìa ngoài của Mặt Trời lộ ra.

dụ sử dụng
  • (Nhật thực hình khuyên xảy ra khi Mặt Trăngquá xa Trái Đất để che khuất hoàn toàn Mặt Trời.)
  • (Trong nhật thực hình khuyên, bầu trời không trở nên tối hoàn toàn như trong nhật thực toàn phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "annular eclipse path": đường đi của nhật thực hình khuyên, khu vực trên Trái Đất nơi hiện tượng này có thể quan sát được.

    • Scientists predicted the annular eclipse path would cross Southeast Asia. (Các nhà khoa học dự đoán đường đi của nhật thực hình khuyên sẽ băng qua Đông Nam Á.)
  • "annular eclipse phase": giai đoạn nhật thực hình khuyên, thời điểm Mặt Trăng che phủ phần trung tâm Mặt Trời.

    • The annular eclipse phase lasted for about five minutes. (Giai đoạn nhật thực hình khuyên kéo dài khoảng năm phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Solar eclipse (danh từ): nhật thực nói chung (bao gồm cả toàn phần, hình khuyên, một phần).
  • Total eclipse (danh từ): nhật thực toàn phần (khi Mặt Trăng che hoàn toàn Mặt Trời).
  • Partial eclipse (danh từ): nhật thực một phần (khi Mặt Trăng chỉ che một phần Mặt Trời).
Từ đồng nghĩa
  • Ring of fire eclipse: nhật thực vòng lửa (tên gọi phổ biến khác của nhật thực hình khuyên, do hình dạng vòng sáng giống lửa).
Các cụm từ liên quan
  • To witness an annular eclipse: chứng kiến nhật thực hình khuyên.
    • Thousands of tourists traveled to the region to witness the annular eclipse. (Hàng nghìn du khách đã đến khu vực này để chứng kiến nhật thực hình khuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "annular eclipse".